Kết quả tra từ “扳回一城”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扳回一城bān huí yī chéng
扳回一城: gỡ lại một phần đã mất (trong cuộc thi đấu)