Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “扰民”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
扰民
rǎo mín

(chính sách chính phủ, ô nhiễm tiếng ồn, tội phạm, v.v.) làm cuộc sống người dân khó khăn

Cụm từ