Kết quả tra từ “扯直”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扯直chě zhí
扯直: kéo thẳng (bằng cách kéo hoặc căng); cân bằng (không bên nào thua)