Kết quả tra từ “扯淡”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扯淡chě dàn
扯淡: nói nhảm
胡扯淡hú chě dàn
胡扯淡: vô nghĩa; lời lẽ vô trách nhiệm
白扯淡bái chě dàn
白扯淡: (khẩu ngữ) nói nhảm