Kết quả tra từ “扬科维奇”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扬科维奇Yáng kē wéi qí
扬科维奇: Jankovic; Yankovic; Yankovich; Jelena Jankovic (1985-), vận động viên quần vợt người Serbia
耶莱娜·扬科维奇Yé lái nuó · Yáng kē wéi qí
耶莱娜·扬科维奇: Jelena Jankovic (1985-), vận động viên quần vợt người Serbia
怪人奥尔·扬科维奇guài rén Ào ěr · Yáng kē wéi qí
怪人奥尔·扬科维奇: "Weird Al" Yankovic (1959-), ca sĩ và nhà viết bài hát nhại của Mỹ