Kết quả tra từ “扫黄运动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扫黄运动sǎo huáng yùn dòng
扫黄运动: chiến dịch chống nội dung khiêu dâm