Kết quả tra từ “扫黄”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扫黄sǎo huáng
扫黄: chiến dịch chống khiêu dâm
扫黄运动sǎo huáng yùn dòng
扫黄运动: chiến dịch chống nội dung khiêu dâm
扫黄打非sǎo huáng dǎ fēi
扫黄打非: bài trừ khiêu dâm và ấn phẩm trái phép