Kết quả tra từ “扫兴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扫兴sǎo xìng
扫兴: làm mất hứng; làm tụt mood; cảm thấy chán nản; mất tinh thần