Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扩展”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扩展kuò zhǎn

扩展: mở rộng; mở rộng ra; sự mở rộng; sự phát triển rộng hơn

Cụm từ
扩展坞kuò zhǎn wù

扩展坞: trạm kết nối

Cụm từ
扩展名kuò zhǎn míng

扩展名: phần mở rộng (tin học)

Cụm từ
可扩展标记语言kě kuò zhǎn biāo jì yǔ yán

可扩展标记语言: ngôn ngữ đánh dấu mở rộng (XML)

Cụm từ