Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扩增”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扩增kuò zēng

扩增: gia tăng; khuếch đại; mở rộng; phát triển

Cụm từ
扩增实境kuò zēng shí jìng

扩增实境: thực tế tăng cường (tin học)

Cụm từ