Kết quả tra từ “扩增”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扩增kuò zēng
扩增: gia tăng; khuếch đại; mở rộng; phát triển
扩增实境kuò zēng shí jìng
扩增实境: thực tế tăng cường (tin học)