Kết quả tra từ “托马斯·哈代”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
托马斯·哈代Tuō mǎ sī · Hā dài
托马斯·哈代: Thomas Hardy (1840-1928), tác giả người Anh