Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “托里”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
托里Tuō lǐ

托里: huyện Toli ở địa khu Tacheng 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
托里县Tuō lǐ xiàn

托里县: huyện Toli ở địa khu Tacheng 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
托里拆利Tuō lǐ chāi lì

托里拆利: Evangelista Torricelli (1608-1647), nhà vật lý người Ý, đồng nghiệp của Galileo

Cụm từ
桑托里尼岛Sāng tuō lǐ ní Dǎo

桑托里尼岛: Santorini (đảo núi lửa ở biển Aegean)

Cụm từ
普利托里亚Pǔ lì tuō lǐ yà

普利托里亚: Pretoria, thủ đô của Nam Phi (Đài Loan)

Cụm từ