Kết quả tra từ “托管”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
托管tuō guǎn
托管: quản lý ủy thác; ủy thác
托管班tuō guǎn bān
托管班: chương trình sau giờ học