Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “托拉尔”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
托拉尔tuō lā ěr

托拉尔: (từ mượn) tolar, đơn vị tiền tệ của Slovenia 1991-2007; tolar, đồng tiền bạc là đơn vị tiền tệ chính của Bohemia 1520-1750

Cụm từ