Kết quả tra từ “托尼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
托尼Tuō ní
托尼: Tony (tên)
托尼老师Tuō ní lǎo shī
托尼老师: (từ mới) (tiếng lóng) thợ cắt tóc; nhà tạo mẫu tóc