Kết quả tra từ “打黑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打黑dǎ hēi
打黑: trấn áp các hoạt động phi pháp; chống tội phạm có tổ chức