Kết quả tra từ “打高尔夫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打高尔夫dǎ gāo ěr fū
打高尔夫: chơi golf
打高尔夫球dǎ gāo ěr fū qiú
打高尔夫球: chơi golf