Kết quả tra từ “打顿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打顿dǎ dùn
打顿: tạm dừng
打顿儿dǎ dùn r
打顿儿: biến thể er hoá của 打頓|打顿[da3 dun4]