Kết quả tra từ “打酱油”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打酱油dǎ jiàng yóu
打酱油: đi mua xì dầu; không phải việc của tôi ("Tôi chỉ đi mua xì dầu")