Kết quả tra từ “打蛇不死,后患无穷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打蛇不死,后患无穷dǎ shé bù sǐ , hòu huàn wú qióng
打蛇不死,后患无穷: (thành ngữ) nếu đánh rắn mà không giết, tai hoạ khôn lường