Kết quả tra từ “打紧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打紧dǎ jǐn
打紧: quan trọng
不打紧bù dǎ jǐn
不打紧: không quan trọng; không nghiêm trọng; không sao; đừng bận tâm