Kết quả tra từ “打算盘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打算盘dǎ suàn pán
打算盘: tính bằng bàn tính; (nghĩa bóng) tính toán; lên kế hoạch; mưu tính