Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “打碎”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
打碎dǎ suì

打碎: làm vỡ; đập vỡ; làm thành mảnh vụn

Cụm từ
零打碎敲líng dǎ suì qiāo

零打碎敲: làm việc không có kế hoạch (thành ngữ); công việc làm từng mảnh

Thành ngữ