Kết quả tra từ “打法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打法dǎ fǎ
打法: chơi (một lá bài); thực hiện một nước đi trong trò chơi