Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “打拱”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
打拱dǎ gǒng

打拱: cúi chào với tay đan vào nhau

Cụm từ
打拱作揖dǎ gǒng zuò yī

打拱作揖: cúi chào kính cẩn với hai tay chắp vào nhau; cầu xin một cách khiêm nhường

Cụm từ