Kết quả tra từ “打拱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打拱dǎ gǒng
打拱: cúi chào với tay đan vào nhau
打拱作揖dǎ gǒng zuò yī
打拱作揖: cúi chào kính cẩn với hai tay chắp vào nhau; cầu xin một cách khiêm nhường