Kết quả tra từ “打抱不平”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打抱不平dǎ bào bù píng
打抱不平: đứng ra giúp người bị oan ức; đấu tranh cho công lý; cũng viết là 抱打不平[bao4 da3 bu4 ping2]