Kết quả tra từ “打成一片”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打成一片dǎ chéng yī piàn
打成一片: hòa nhập; hợp nhất; trở thành một; thống nhất cùng nhau