Kết quả tra từ “打嗝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打嗝dǎ gé
打嗝: nấc cụt; ợ hơi; ợ
打嗝儿dǎ gé r
打嗝儿: biến thể er hoá của 打嗝[da3 ge2]