Kết quả tra từ “打吊瓶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打吊瓶dǎ diào píng
打吊瓶: cho ai đó truyền dịch qua đường tĩnh mạch