Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “打假”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
打假dǎ jiǎ

打假: chống hàng giả; vạch trần giả dối; tố cáo lời nói dối của ai đó

Cụm từ
打假球dǎ jiǎ qiú

打假球: dàn xếp tỉ số; sắp đặt kết quả trận đấu

Cụm từ