Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扑鼻”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扑鼻pū bí

扑鼻: xông vào mũi (hương thơm và mùi)

Cụm từ
香味扑鼻xiāng wèi pū bí

香味扑鼻: mùi hương lạ xộc vào mũi (thành ngữ)

Thành ngữ
异香扑鼻yì xiāng pū bí

异香扑鼻: mùi hương lạ xông vào mũi (thành ngữ)

Thành ngữ