Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扑朔”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扑朔pū shuò

扑朔: xem 撲朔迷離|扑朔迷离[pu1 shuo4 mi2 li2]

Cụm từ
扑朔迷离pū shuò mí lí

扑朔迷离: khó mà làm rõ; mơ hồ

Cụm từ