Kết quả tra từ “扑朔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扑朔pū shuò
扑朔: xem 撲朔迷離|扑朔迷离[pu1 shuo4 mi2 li2]
扑朔迷离pū shuò mí lí
扑朔迷离: khó mà làm rõ; mơ hồ