Kết quả tra từ “扎扎实实”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扎扎实实zhā zha shí shí
扎扎实实: vững chắc; ổn định; đáng tin cậy; thực tế; thực tiễn