Kết quả tra từ “才能”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
才能cái néng
才能: tài năng; khả năng; năng lực
社交才能shè jiāo cái néng
社交才能: khả năng xã hội