Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “才能”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
才能
cáinéng

tài năng, tài hoa

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
社交才能
shè jiāo cái néng

khả năng xã hội

Cụm từ