Kết quả tra từ “才智”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
才智cái zhì
才智: khả năng và trí tuệ
聪明才智cōng ming cái zhì
聪明才智: trí tuệ và khả năng