Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “才女”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
才女cái nǚ

才女: cô gái tài năng

Cụm từ
郎才女貌láng cái nǚ mào

郎才女貌: người nam tài giỏi và người nữ xinh đẹp; cặp đôi lý tưởng

Cụm từ
男才女貌nán cái nǚ mào

男才女貌: trai tài gái sắc; cặp đôi lý tưởng

Cụm từ