Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “手无缚鸡之力”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
手无缚鸡之力
shǒu wú fù jī zhī lì

nghĩa đen: không có sức trói gà (thành ngữ); nghĩa bóng: yếu đuối; không quen lao động chân tay

Thành ngữ