Kết quả tra từ “手提”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手提shǒu tí
手提: xách tay
手提电脑shǒu tí diàn nǎo
手提电脑: máy tính xách tay
手提箱shǒu tí xiāng
手提箱: vali
手提包shǒu tí bāo
手提包: túi xách