Kết quả tra từ “手抓饼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手抓饼shǒu zhuā bǐng
手抓饼: bánh nướng xốp, giòn (làm từ bột, không phải bột lỏng)