Kết quả tra từ “手忙脚乱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手忙脚乱shǒu máng jiǎo luàn
手忙脚乱: hành động một cách lúng túng; bị rối loạn; bị bối rối