Kết quả tra từ “手工艺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手工艺shǒu gōng yì
手工艺: thủ công mỹ nghệ; nghệ thuật và thủ công