Kết quả tra từ “扇风”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扇风shān fēng
扇风: quạt cho mình; quạt (ai đó)
扇风耳朵shān fēng ěr duo
扇风耳朵: tai vểnh