Kết quả tra từ “扇贝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扇贝shàn bèi
扇贝: sò điệp (chi Pecten)
栉孔扇贝zhì kǒng shàn bèi
栉孔扇贝: sò điệp của Farrer (Chlamys farreri), còn gọi là sò điệp Trung Quốc