Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扇贝”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扇贝shàn bèi

扇贝: sò điệp (chi Pecten)

Cụm từ
栉孔扇贝zhì kǒng shàn bèi

栉孔扇贝: sò điệp của Farrer (Chlamys farreri), còn gọi là sò điệp Trung Quốc

Cụm từ