Kết quả tra từ “扁豆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扁豆biǎn dòu
扁豆: đậu dẹp; đậu cô-ve
小扁豆xiǎo biǎn dòu
小扁豆: đậu lăng