Kết quả tra từ “扁平”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扁平biǎn píng
扁平: phẳng; phẳng đều
扁平足biǎn píng zú
扁平足: bàn chân phẳng