Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “所罗门”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
所罗门Suǒ luó mén

所罗门: Solomon (tên)

Cụm từ
所罗门群岛Suǒ luó mén Qún dǎo

所罗门群岛: Quần đảo Solomon ở tây nam Thái Bình Dương

Cụm từ