Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “所罗门”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
所罗门
Suǒ luó mén

Solomon (tên)

Cụm từ
所罗门群岛
Suǒ luó mén Qún dǎo

Quần đảo Solomon ở tây nam Thái Bình Dương

Cụm từ