Kết quả tra từ “所料”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
所料suǒ liào
所料: kỳ vọng của một người; điều người ta dự đoán
果如所料guǒ rú suǒ liào
果如所料: đúng như dự kiến
不出所料bù chū suǒ liào
不出所料: đúng như dự đoán
一如所料yī rú suǒ liào
一如所料: đúng như dự đoán