Kết quả tra từ “所愿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
所愿suǒ yuàn
所愿: mong muốn; ao ước
诚心所愿chéng xīn suǒ yuàn
诚心所愿: cứ như vậy; amen