Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “所在”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
所在suǒ zài

所在: nơi; chỗ; (sau danh từ) nơi mà nó nằm

Cụm từ
所在地suǒ zài dì

所在地: địa điểm; vị trí

Cụm từ
义之所在yì zhī suǒ zài

义之所在: công lý có mặt ở khắp mọi nơi (thành ngữ)

Thành ngữ