Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “房颤”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
房颤
fáng chàn

rung nhĩ (viết tắt của 心房顫動|心房颤动[xin1 fang2 chan4 dong4])

Viết tắt
心房颤动
xīn fáng chàn dòng

rung nhĩ

Cụm từ