Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “房颤”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
房颤fáng chàn

房颤: rung nhĩ (viết tắt của 心房顫動|心房颤动[xin1 fang2 chan4 dong4])

Viết tắt
心房颤动xīn fáng chàn dòng

心房颤动: rung nhĩ

Cụm từ